Sắp diễn raBóng đá
0 - 0Xem ngay
HT0-00-00-00-0

Hồ sơ giải đấu
3 trận sắp tới hoặc đang diễn ra.
Các trận đã kết thúc được xếp mới nhất trước.
Điểm số và hiệu số mới nhất.
16 đội.
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 19 | 13 | 4 | 2 | 21 | 43 |
| 2 | Đang cập nhật | 19 | 9 | 3 | 7 | 1 | 30 |
| 3 | Shanghai Shenhua | 18 | 8 | 5 | 5 | 7 | 29 |
| 4 | Chongqing Tonglianglong | 19 | 7 | 8 | 4 | 2 | 29 |
| 5 | Dalian Yingbo | 18 | 9 | 1 | 8 | -4 | 28 |
| 6 | Đang cập nhật | 18 | 7 | 6 | 5 | 6 | 27 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 19 | 7 | 5 | 7 | -5 | 26 |
| 8 | Đang cập nhật | 19 | 7 | 4 | 8 | 1 | 25 |
| 9 | Qingdao West Coast | 19 | 5 | 10 | 4 | -6 | 25 |
| 10 | Đang cập nhật | 18 | 7 | 3 | 8 | 0 | 24 |
| 11 | Đang cập nhật | 18 | 5 | 6 | 7 | 2 | 21 |
| 12 | Tianjin Jinmen Tiger | 18 | 5 | 6 | 7 | 2 | 21 |
| 13 | Liaoning Tieren | 18 | 6 | 3 | 9 | -5 | 21 |
| 14 | Qingdao Hainiu | 19 | 6 | 3 | 10 | -6 | 21 |
| 15 | Shenzhen Peng City | 19 | 6 | 2 | 11 | -8 | 20 |
| 16 | Wuhan Three Towns | 18 | 3 | 7 | 8 | -8 | 16 |