Sắp diễn raBóng đá
0 - 0Xem ngay
HT0-00-00-00-0

Hồ sơ giải đấu
3 trận sắp tới hoặc đang diễn ra.
Các trận đã kết thúc được xếp mới nhất trước.
Điểm số và hiệu số mới nhất.
16 đội.
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 12 | 10 | 1 | 1 | 23 | 31 |
| 2 | Đang cập nhật | 12 | 8 | 3 | 1 | 10 | 27 |
| 3 | Navbahor Namangan | 12 | 6 | 2 | 4 | 5 | 20 |
| 4 | Đang cập nhật | 12 | 6 | 2 | 4 | 3 | 20 |
| 5 | Đang cập nhật | 12 | 5 | 4 | 3 | 1 | 19 |
| 6 | Đang cập nhật | 12 | 6 | 1 | 5 | 0 | 19 |
| 7 | Đang cập nhật | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 18 |
| 8 | Nasaf Qarshi | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 |
| 9 | Đang cập nhật | 12 | 5 | 1 | 6 | 4 | 16 |
| 10 | Đang cập nhật | 12 | 4 | 3 | 5 | -6 | 15 |
| 11 | Đang cập nhật | 12 | 4 | 2 | 6 | -3 | 14 |
| 12 | Đang cập nhật | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 |
| 13 | Qizilqum Zarafshon | 12 | 4 | 1 | 7 | -8 | 13 |
| 14 | Sogdiana Jizak | 12 | 3 | 3 | 6 | -4 | 12 |
| 15 | Đang cập nhật | 12 | 2 | 5 | 5 | -6 | 11 |
| 16 | Mashal Muborak | 12 | 1 | 0 | 11 | -16 | 3 |